Nhà có láng giềng nhà, đồng có láng giềng đồng

Direct English translation

A house has neighboring houses, a field has neighboring fields.

Equivalent English version

Good fences make good neighbors

Giải thích tiếng Việt
Trong sinh hoạtnhà cũng như làm ăn ngoài đồng, ai cũng cần giữ quan hệ hòa thuận, gắn bó với những người ở gần mình. Câu này nhắc nhở coi trọng tình láng giềng sự tương trợ trong cả đời sống gia đình lẫn lao động.
English explanation
In both home life and field work, one should maintain harmonious, close relations with those nearby. It stresses the value of neighborly ties and mutual support in everyday living and labor.